| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đàm Gia Huy | 6 B | TKK6-00043 | Toán nâng cao và các chuyên đề toán 6 | VŨ DƯƠNG THỤY | 10/04/2026 | 19 |
| 2 | Đàm Thị Quỳnh Anh | 7 A | TKK7-00090 | Nâng cao và phát triển toán 7 tập 1 | VŨ HỮU BÌNH | 02/04/2026 | 27 |
| 3 | Đặng Đình Dương | 7 B | TKK7-00064 | Toán nâng cao tự luận và trắc nghiệm hình học 7 | NGUYỄN VĂN LỘC | 02/04/2026 | 27 |
| 4 | Đặng Hữu Đạt | 6 B | TKK6-00087 | Nâng cao phát triển toán 6 tập 2 | VŨ HỮU BÌNH | 10/04/2026 | 19 |
| 5 | Đào Việt Cường | 7 B | TKK7-00024 | Bồi dưỡng toán 7 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/04/2026 | 27 |
| 6 | Đỗ Thị Lan Anh | 7 A | TKK9-00091 | Bài tập cơ bản nâng cao vật lý 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 02/04/2026 | 27 |
| 7 | Đoàn Ngọc Hân | 7 B | TKK7-00089 | Thực hành vật lý 7 | NGUYỄN THANH HẢI | 02/04/2026 | 27 |
| 8 | Đoàn Thảo Anh | 6 A | TKK6-00104 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6 tập 1 | VŨ THẾ HỰU | 03/04/2026 | 26 |
| 9 | Huỳnh Hà Vy | 6 A | TKK6-00080 | Bài tập thực hành địa lý 6 | NGUYỄN ĐỨC VŨ | 03/04/2026 | 26 |
| 10 | Lê Bảo An | 6 A | TKK6-00049 | Những bài văn mẫu 6 tập 2 | TRẦN THỊ THÌN | 03/04/2026 | 26 |
| 11 | Lê Khánh Chi | 7 A | TKK7-00112 | Hệ thống câu hỏi đọc-hiểu văn bản ngữ văn 7 | TRẦN ĐÌNH CHUNG | 02/04/2026 | 27 |
| 12 | Nguyễn Duy Hòa | 7 B | TKK7-00066 | Những bài văn mẫu 7 tập 1 | TRẦN THỊ THÌN | 02/04/2026 | 27 |
| 13 | Nguyễn Gia Bảo | 7 B | TKK7-00026 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 tập 2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 02/04/2026 | 27 |
| 14 | Nguyễn Phương Vy | 6 A | TKK6-00047 | Vui học từ vựng tiếng anh 6 | ĐẶNG KIM ANH | 03/04/2026 | 26 |
| 15 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 7 A | TKK9-00092 | Bài tập cơ bản nâng cao vật lý 9 | NGUYỄN ĐỨC HIỆP | 02/04/2026 | 27 |
| 16 | Phạm Gia Hân | 6 B | TKK6-00054 | Tuyển tập 400 bài toán 6 | NGUYỄN ANH DŨNG | 10/04/2026 | 19 |
| 17 | Phạm Hải Yến | 6 A | TKK6-00048 | Tư liệu dạy học địa lý 6 | PHẠM THỊ SEN | 03/04/2026 | 26 |
| 18 | Phạm Hữu Bảo | 7 A | TKK7-00093 | Bài tập lịch sử 7 | LÊ XUÂN SÁU | 02/04/2026 | 27 |
| 19 | Phạm Hữu Trường Giang | 6 B | TKK6-00089 | Bài tập chọn lọc vật lý 6 | ĐOÀN NGỌC CĂN | 10/04/2026 | 19 |
| 20 | Phạm Khánh Trường An | 7 A | TKK7-00088 | Thực hành vật lý 7 | NGUYỄN THANH HẢI | 02/04/2026 | 27 |
| 21 | Phạm Ngọc Diệp | 7 B | TKK7-00060 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 7 | TÔN THÂN | 02/04/2026 | 27 |
| 22 | Phạm Thanh Bình | 7 A | TKK7-00095 | Tư liệu dạy học địa lý 7 | NGUYỄN ĐÌNH GIANG | 02/04/2026 | 27 |
| 23 | Phạm Thị Cúc | 7 A | TKK7-00027 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 tập 2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 02/04/2026 | 27 |
| 24 | Phạm Thị Thu Hà | 6 B | TKK6-00099 | Ngữ văn 6 nần cao | NGUYỄN ĐĂNG ĐIỆP | 10/04/2026 | 19 |
| 25 | Phạm Vương Việt Dũng | 7 B | TKK7-00061 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm toán 7 | TÔN THÂN | 02/04/2026 | 27 |
| 26 | Trần Trung Hiếu | 6 B | TKK6-00092 | Ôn tập toán 6 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 10/04/2026 | 19 |
| 27 | Trịnh Bảo An | 6 A | TKK6-00050 | Tư liệu lịch sử 6 | LÊ ĐÌNH HÀ | 03/04/2026 | 26 |
| 28 | Vũ Đình Thành Đạt | 6 B | TKK6-00088 | Bình giảng văn 6 | VŨ DƯƠNG QUỸ | 10/04/2026 | 19 |
| 29 | Vũ Mạnh Hùng | 6 B | TKK6-00097 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 10/04/2026 | 19 |
| 30 | Vũ Phương Anh | 7 B | TKK7-00019 | Hỏi đáp lịch sử 7 | TRƯƠNG HỮU QUÝNH | 02/04/2026 | 27 |
| 31 | Vũ Thị Bích Ngọc | 6 A | TKK6-00090 | Toán nâng cao hình học 6-7 | PHẠM GIA ĐỨC | 03/04/2026 | 26 |